Thời gian Nơi xuất hiện Thể Võ Trí Trung Đức Kinh tên
189 Lương Châu 80 82 61 100 84 40 Mã Đằng Quân Chủ\189 Lương Châu 68 43 81 76 78 0 Hàn Tuy ★\189 Tây An Dương 56 40 75 62 33 20 Dương Phù \189 Bình Châu 78 71 65 100 99 0 Lưu Bị Quân Chủ\189 Bình Châu 97 97 84 99 88 20 Quan Vũ★\189 Bình Châu 99 98 20 98 35 20 Trương Phi★\189 You Châu 87 70 49 69 54 0 Cao Lãn ★\189 You Châu 64 50 23 83 46 0 Viên Hi ★\189 You Châu 54 53 78 65 67 0 Trần Chấn ★\189 Tây Bình Quan 81 72 43 71 53 0 Ứng viên★\189 Tây Bình Quan 84 66 25 73 41 0 Thành Nghi★\189 An Định 80 73 34 78 54 0 Trình Ngân ★\189 An Định 81 64 37 75 36 0 Trương Hoành ★\189 An Định 80 65 50 61 58 0 Nhâm Song \189 Trường An 52 46 95 70 65 20 Giả Dực★\189 Trường An 95 90 32 85 43 40 Hoa Hùng★\189 Trường An 70 72 17 82 24 20 Lý Kiệt★\189 Trường An 66 62 24 81 12 0 Quách Tý ★\189 Trường An 86 70 29 71 44 20 Phàn Trù★\189 You Châu 54 31 80 82 25 20 Quách Đồ \189 An Định 77 60 38 68 42 10 Triệu Nguyệt★\189 Trường An 80 60 48 68 52 20 Tống Hiến \189 Tân Dã 84 68 49 54 30 0 Trần Lan \189 Lạc Dương 88 87 47 100 11 100 Đổng Trác Quân Chủ\189 Lạc Dương 99 99 17 30 10 70 Lữ Bố★\189 Lạc Dương 53 44 92 89 40 40 Lý Nhu★\189 Lạc Dương 60 52 30 79 47 0 Từ Vinh ★\189 Lạc Dương 71 55 13 74 21 20 Trương Tế★\189 Lạc Dương 70 72 52 64 60 20 Ứng Thành \189 Kế Châu 75 70 52 100 50 40 Viên Thiệu Quân Chủ\189 Kế Châu 40 35 93 90 89 20 Điền Phong★\189 Tỉnh Ký Châu 91 89 37 81 52 20 Nhan Lương★ 189 Ký Châu 92 90 31 83 50 20 Văn Sấu★ 189 Ký Châu 69 60 38 70 42 0 Cao Cần 189 Thanh Châu 52 41 84 88 71 20 Tự Thụ★ 189 Thanh Châu 71 66 80 90 65 0 Thẩm Phối★ 189 Thanh Châu 79 61 46 69 30 20 Trương Nam 189 Thanh Châu 70 57 30 80 45 20 Viên Đàm★ 189 Thanh Châu 60 54 73 80 48 0 Phùng Tuyệt★ 189 Thành Đô 61 39 44 100 77 20 Lưu Trường Quân chủ 189 Thành Đô 91 82 66 75 51 0 Lôi Đồng★ 189 Thành Đô 62 38 79 80 53 0 Vương Phủ★ 189 Thành Đô 59 42 78 87 68 0 Hoàng Quyền★ 189 Thành Đô 37 38 86 85 79 20 Đổng Duẫn 189 Hán Trung 90 84 74 93 90 20 Trương Nhiệm★ 189 Hán Trung 85 86 66 86 86 40 Nghiêm Nhan★ 189 Hán Trung 80 70 43 75 61 0 Ngô Lan★ 189 Hán Trung 53 32 78 77 74 0 Diêm Phổ 189 Vân Nam 61 33 92 72 82 20 Pháp Chính★ 189 Vân Nam 80 72 76 70 60 0 Mạnh Đạt★ 189 Vân Nam 46 37 87 68 83 0 Lữ Khải 189 Phù Lăng 78 68 73 81 75 20 Ngô Di★ 189 Phù Lăng 38 19 90 73 59 0 Trương Tùng★ 189 Hành Dương 73 65 40 63 18 0 Lữ Khoáng 189 Kinh Châu 60 33 84 71 87 0 Y Tịch 189 Dự Châu 84 76 59 89 64 0 Tào Nhân★ 189 Dự Châu 96 87 33 91 51 20 Hạ Hầu Uyên★ 189 Dự Châu 85 69 56 87 60 0 Tào Hồng★ 189 Dự Châu 72 60 71 78 72 20 Lý Điển 189 Dự Châu 80 56 50 85 60 0 Nhạc Tấn★ 189 Nghi Châu 82 84 89 100 97 20 Tào Thao Quân chủ 189 Nghi Châu 94 89 60 92 68 20 Hạ Hầu Đôn★ 189 NghiChâu 77 79 56 86 59 20 Vu Cấm★ 189 Duyện Châu 59 34 96 92 74 40 Tuấn Hoặc 189 Từ Châu 51 46 74 71 92 20 Tôn Kiền 189 Úc Lâm 96 52 8 49 10 20 Phù Lãm 189 Linh Lăng 53 51 36 58 47 0 Lưu Độ 189 Trường Sa 50 41 21 58 20 0 Hàn Huyền 189 Giang Hạ 90 95 61 100 90 0 Tôn Sách Quân Chủ 189 Giang Hạ 92 94 49 85 76 20 Thái Sử Từ★ 189 Giang Hạ 84 70 50 83 88 20 Hàn Đương★ 189 Giang Hạ 70 23 80 81 65 0 Lữ Phạm 189 Dương Châu 80 60 68 59 79 20 Trình Phổ★ 189 Dương Châu 72 79 63 84 80 20 Hoàng Cái★ 189 Dương Châu 79 65 58 75 42 0 Giả Hoa 189 Kiến Nghiệp 71 60 55 88 68 0 Chu Trị★ 189 Kiến Nghiệp 81 67 46 85 54 0 Châu Thiện★ 189 Kiến Nghiệp 51 40 79 69 71 0 Lữ Phiên 189 Kiến An 78 65 36 77 32 0 Trần Vũ★ 189 Kiến An 50 21 74 73 48 0 Nghiêm Tuấn 190 Tây An Dương 71 51 54 74 77 0 Điền Trù 190 Tịnh Châu 70 34 74 68 84 0 Giản Ung 190 U Châu 98 97 86 77 94 40 Triệu Vân 190 Liêu Đông 79 64 62 63 69 20 Công Tông Khương 190 An Định 81 76 74 83 75 20 Hác Chiêu 190 Trường An 80 65 38 53 42 20 Sử Hoán 190 Tân Dã 59 41 84 64 58 20 Kinh Việt 190 Lạc Dương 94 74 50 58 43 20 Hồ Xa Nhi 190 Ký Châu 47 34 91 68 43 20 Hứa Du 190 Thanh Châu 87 80 21 65 36 20 Vũ An Quốc 190 Thành Đô 64 42 77 89 84 0 Vương Lôi 190 Hán Trung 51 61 49 69 53 20 Trương Vệ 190 Vĩnh Xương 70 63 49 67 50 20 Đổng Trà Nô 190 Vân Nam 63 51 56 66 58 20 Cao Định 190 Phù Lăng 59 70 55 75 80 20 Thượng Long 190 Hành Dương 89 81 53 67 65 20 Văn Bỉnh 190 Kinh Châu 91 84 61 72 59 20 Châu Cang 190 Dự Châu 97 96 26 93 39 20 Điển Vi 190 Nghi Châu 40 22 92 89 70 20 Trình Úc 190 Nghi Châu 93 91 50 88 47 20 Từ Hoàng 190 Từ Châu 61 40 73 77 80 0 Mi Trúc 190 Linh Lăng 87 80 13 65 41 20 Hình Đạo Vinh 190 Giao Châu 78 76 45 60 63 0 Đàm Hùng 190 Giang Hạ 94 93 60 84 79 20 Cam Ninh 190 Dương Châu 90 77 40 70 60 20 Chu Nhiên 190 Dương Châu 63 27 85 64 80 0 Hoa Hân 190 Kiến Nghiệp 44 32 64 69 66 20 Lục Tích 191 An Định 82 62 22 67 50 20 Hàn Kỳ 191 Lạc Dương 70 62 47 49 38 20 Thái Dương 191 Tân Dã 64 38 89 70 79 20 Kinh Lượng 191 Trường An 84 74 49 59 30 20 Lôi Bạc 191 Kỷ Châu 83 89 43 67 56 40 Trương Hạp 191 Thanh Châu 84 69 16 65 27 20 Thuần Can Quải 191 Dự Châu 95 97 33 88 60 20 Hứa Chử 191 Thành Đô 83 37 69 60 61 20 Dương Hồng 191 Hán Trung 81 72 40 64 43 20 Thân Đàm 191 Vân Nam 79 68 37 58 40 20 Ung Phổ 191 Hành Dương 38 36 52 70 87 0 Lý Quỳ 191 Từ Châu 76 55 47 68 63 20 Mi Phương 191 Úc Lâm 72 54 79 74 70 20 Châu Phương 191 Dương Châu 87 82 33 78 60 20 Châu Thái 191 Kiến Nghiệp 55 37 64 68 44 20 Tiết Tùng 191 Kiến An 41 36 52 71 65 20 Trình Thừa 191 Lương Châu 79 63 47 63 70 0 Bàng Nhu 192 Tây An Dương44 42 65 73 59 40 Thôi Nghiêm 192 U Châu 75 58 21 61 36 20 Hàn Mãnh 192 An Định 69 58 34 61 65 40 Thôi Lượng 192 Trường An 80 63 57 61 63 20 Lữ Độ 192 Lạc Dương 60 35 39 60 64 0 Nhâm Tuấn 192 Kỳ Châu 67 35 86 79 83 20 Tân Khôn 192 Thanh Châu 80 58 32 68 23 20 Mã Diên 192 Vân Nam 89 85 20 68 32 40 Ngạc Hoán 192 Kinh Châu 73 74 96 67 80 40 Từ Thứ 192 Dự Châu 84 80 36 70 40 20 Ngưu Kim 192 Nghiễn Châu 49 36 97 90 87 40 Quách Gia 192 Trường Sa 95 94 42 58 26 20 Ngụy Diên 192 Giang Hạ 77 60 55 67 61 0 Tô Phi 192 Giao Châu 70 57 47 59 63 20 Lưu Bình 192 Đầu Tư Tôn Sách 70 87 98 98 96 40 Chu Du 192 Kiến Nghiệp 88 84 70 73 69 40 Chu Hằng 193 Đầu Tư Mã Đằng 97 97 52 99 76 40 Mã Siêu 193 Lương Châu 95 94 60 79 76 20 Bàng Đức 193 An Định 90 77 45 71 51 40 Hàn Đức 193 Trường An 80 70 31 57 36 20 Kỷ Linh 193 Kỳ Châu 65 54 60 83 67 20 Tân Bình 193 Thanh Châu 70 54 39 75 48 20 Doãn Khải 193 Thành Đô 87 82 75 68 81 40 Lý Nghiêm 193 Hán Trung 73 62 38 64 70 0 Doãn Thưởng 193 Vân Nam 75 77 56 70 69 20 Trương Nghiêm 193 Hành Dương 59 34 82 63 70 20 Vương Tán 193 Dự Châu 92 90 84 90 90 40 Trương Liêu 193 Nghiễn Châu 58 42 74 69 39 20 Tương Can 193 Úc Lâm 82 63 42 62 59 20 Chu Linh 193 Trường Sa 90 96 64 78 75 70 Hoàng Trung 193 Giang Hạ 83 74 55 76 70 20 Từ Thịnh 193 Dương Châu 40 39 95 89 93 40 Lỗ Túc 193 Kiến Nghiệp 37 48 83 77 72 6 vạn hoặc 193 Tân Dã 84 71 48 67 74 20 Vương Bình 193 Phù Lăng 81 67 65 75 55 20 Trương Dực 193 Dẩn Châu
[Chiến lược] Danh sách chung lục địa Overlord
Trả lời (5)
Đã tan học rồi à (hellos)
Ừ。。。。
Cần biết rằng trí tuệ của họ có thể được cải thiện... Nhiều dự án đang không ngừng được nâng cao, điều này không được coi là chiến lược!
Ồ, ...
Cái này có vẻ như đã được Thầm Lặng đăng rồi. Giành công việc với Thầm Lặng à?
— Đã tải tất cả câu trả lời —