Giới thiệu ngữ pháp Java (Phần 1): Các thành phần cơ bản của ngôn ngữ Java

Áp phích gốc: Sự biến mất của Suzumiya Lượt xem: 561 Trả lời: 3 Đăng trong: 2012-04-22 19:38:33
---------- Ngôn ngữ Java chủ yếu bao gồm năm yếu tố sau: định danh, từ khóa, hằng, toán tử và dấu phân cách. Năm yếu tố này có các ý nghĩa ngữ pháp và quy tắc cấu tạo khác nhau, chúng phối hợp với nhau để hoàn thành việc diễn đạt ngữ nghĩa của ngôn ngữ Java. Dưới đây chúng ta sẽ lần lượt giải thích.

1: Định danh
Biến, lớp và phương thức đều cần một tên nhất định, chúng ta gọi tên này là định danh. Trong Java, định danh có một số hạn chế. Trước tiên: mọi định danh phải có ký tự đầu tiên là chữ cái (viết hoa hoặc viết thường), dấu gạch dưới _ hoặc ký hiệu đô la ¥; thứ hai, định danh được tạo thành từ số (0-9), tất cả các chữ cái từ A-Z viết hoa, a-z viết thường, dấu gạch dưới _, ký hiệu đô la ¥ và tất cả mã ASCII trước 0xc0 trong hệ thập lục phân; thứ ba, lưu ý rằng định danh không thể sử dụng từ khóa được hệ thống bảo lưu làm định danh.

Trên đây là quy tắc cơ bản để đặt tên định danh, dưới đây là một bảng đối chiếu đúng-sai, thông qua đó bạn sẽ hiểu rõ hơn về quy tắc đặt tên định danh:

Định danh hợp lệ Định danh không hợp lệ
trytry (Lưu ý: không thể dùng làm định danh) group_77group (Lưu ý: không thể bắt đầu bằng chữ số)
opendoor open-door (Lưu ý: không thể dùng dấu - làm định danh)
boolean_1 boolean (Lưu ý: boolean là từ khóa, không thể dùng từ khóa làm định danh)

2: Từ khóa
Từ khóa là định danh được ngôn ngữ Java sử dụng, chúng có ý nghĩa ngữ pháp cụ thể. Tất cả các từ khóa của Java sẽ không thể được dùng làm định danh. Các từ khóa của Java bao gồm: abstract, continue, for, new, switch, boolean, default, goto, null, synchronized, break, do, if, package, this, byte, double, implements, private, threadsafe, byvalue, else, import, protected, throw, case, extends, instanceof, public, transient, catch, false, int, return, true, char, final, interface, short, try, class, finally, long, static, void, const, float, native, super, while, v.v.

3: Kiểu dữ liệu
Java có nhiều kiểu dữ liệu khác nhau, các kiểu dữ liệu của Java gồm: kiểu số nguyên, kiểu số thực, kiểu boolean, kiểu ký tự, kiểu chuỗi.

Kiểu dữ liệu số nguyên là kiểu dữ liệu phổ biến nhất, cách biểu diễn của nó bao gồm: hệ thập phân, hệ thập lục phân và hệ bát phân. Số nguyên hệ thập lục phân phải bắt đầu bằng 0X.

Mỗi dữ liệu số nguyên chiếm 32 bit không gian lưu trữ, tức là bốn byte.Điều này có nghĩa là dữ liệu số nguyên đại diện cho một khoảng từ -2,147,483,648 đến 2,147,483,648. Nếu vì lý do nào đó, bạn phải biểu diễn một số lớn hơn, một số nguyên dài 64 bit là đủ. Nếu bạn muốn ép một số nguyên được lưu dưới dạng dài, bạn có thể thêm chữ cái l sau số. Dữ liệu dấu phẩy động được dùng để biểu diễn một số thập phân bằng một số thập phân. Ví dụ, 1.35 hoặc 23.6. Đây là dạng tiêu chuẩn của số thực, và cũng có thể được sử dụng trong ký hiệu khoa học. Dưới đây là một số ví dụ: 3.14159260.34.86.012349.999E8 Số thực tiêu chuẩn được gọi là số thực có độ chính xác đơn, với dung lượng lưu trữ 32 bit, tức là bốn byte. Cũng có các số thực số thực với độ chính xác kép 64 bit. Bạn có thể sử dụng hậu tố D để xác định có muốn sử dụng số thực số thực độ chính xác kép này hay không. Dữ liệu Boolean là loại dữ liệu đơn giản nhất. Dữ liệu Boolean chỉ có hai trạng thái: đúng và sai, thường được biểu diễn bằng từ khóa đúng và sai. Dữ liệu ký tự bao gồm một ký tự duy nhất được bao quanh trong dấu ngoặc kép đơn. Nó có thể là bất kỳ ký tự nào trong tập ký tự, chẳng hạn như 'a′, ′b′. Một kiểu dữ liệu chuỗi là một chuỗi ký tự được bao quanh trong dấu ngoặc kép. Dữ liệu chuỗi thực tế được triển khai bởi lớp String (khái niệm lớp sẽ được giải thích chi tiết trong các chương sau), không phải các mảng ký tự được sử dụng trong C. Mỗi dữ liệu chuỗi sẽ tạo ra một thể hiện mới của lớp String. Người đọc không cần lo lắng về mối quan hệ giữa chuỗi và lớp. Do bản chất của lớp, bạn không phải lo lắng về cách triển khai chúng — chúng sẽ tự xử lý. Điều quan trọng cần lưu ý là chuỗi chỉ được xử lý như lớp trong Java vì lý do bảo mật. Dưới đây là một số ví dụ về chuỗi: "Howareyour" "IamStudent 4: Toán tử" Mỗi ngôn ngữ đều có toán tử riêng, và Java cũng không ngoại lệ. Ví dụ, +、-、*, /, v.v., đều là toán tử. Mục đích của toán tử là tạo biểu thức với dữ liệu nhất định để hoàn thành các thao tác tương ứng. Các loại dữ liệu khác nhau có toán tử khác nhau. 5: Dấu phân tách Dấu tách được sử dụng để trình biên dịch xác định vị trí phân tách mã. ‘'‘'‘; '': Cả hai đều là các bộ phân tách ngôn ngữ Java.
hồi đáp 🤍 0 📤 chia sẻ sưu tầm
Muốn tìm hiểu Java, trước tiên phải tìm hiểu J2ME! Nói chính xác, J2ME thực ra là một nhánh của JAVA...
Cảm giác trước đây khi tôi Trung hóa trò chơi Missile Invasion có vẻ như đã sửa các từ khóa của ngôn ngữ Java, no wonder lại bị lỗi.
图片\Demacia!!! Đỉnh!
— Đã tải tất cả câu trả lời —

Để lại một câu trả lời