Bạn thuộc loại nào?
Trên tàu, hành khách đều cúi đầu chơi điện thoại. Dần dần, một số hành khách đặt điện thoại xuống, nhìn ra ngoài cửa sổ với bao nỗi buồn: điện thoại của họ hết pin, họ là người dùng iPhone. Tàu lại đi qua vài ga nữa, lại có một số hành khách đặt điện thoại xuống, nhìn ra ngoài cửa sổ với bao nỗi buồn: họ là người dùng Android, pin thứ hai của họ cũng đã hết. Bỗng nhiên sấm chớp vang lên, tàu dừng lại, một số hành khách giơ điện thoại lên, đập vỡ cửa sổ, họ được cứu; họ là người dùng Nokia. Thời gian trôi qua lâu, người cứu hộ vẫn chưa đến, màn đêm bao phủ, mọi người chìm trong bóng tối và hoảng sợ, bỗng nhiên từ gần đó vang lên bài "Tình Yêu Mua Bán" ầm ĩ, một anh lớn giơ vật như đèn pha soi sáng phía trước, họ là những người dùng điện thoại nhái dũng cảm. Thêm bình luận ở đây!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!
Trả lời (10)
Đi qua.
Đỉnh quá! @@! Ghế sofa
Điện thoại nhái thật tuyệt
Tiếng Trung: Nó không liên quan gì đến tôi, tôi chỉ đến mua nước tương. Tiếng Anh: It's none of my business. I come to buy some sauce. Tiếng Đức: Es hat nichts mit mir zu tun, ich bin gekommen, um Sojasauce zu kaufen. Tiếng Pháp: Cela ne me regarde pas, je suis venu acheter de la sauce soja. Tiếng Hà Lan: Het gaat mij niets aan, ik ben hier om sojasaus te kopen. Tiếng Nga: Это не мое дело, я пришел купить соевый соус. Tiếng Tây Ban Nha: No es asunto mío, vine a comprar salsa de soja. Tiếng Ý: Non è affare mio, sono venuto a comprare salsa di soia. Tiếng Nhật: 私には関係ない、私は醤油を買いに来た。 Tiếng Hy Lạp: Δεν με αφορά, ήρθα να πάρω σάλτσα σόγιας. Tiếng sao Hỏa: Không liên quan đến tôi, tôi đến mua nước tương.
Đi qua điện thoại nhái
Tiếng Trung: Việc của tôi gì mà, tôi chỉ đến mua xì dầu. Tiếng Anh: It's none of my business. I come to buy some sauce. Tiếng Đức: Ich bezogen, was ich kam zu einer Soja-Soße. Tiếng Pháp: Je lis ce qui, j'en suis arrivé à une sauce de soja. Tiếng Hà Lan: Ik gerelateerd wat, kwam ik tot een sojasaus. Tiếng Nga: Я, касающихся чего, что я пришел к соевым соусом. Tiếng Tây Ban Nha: Relacionados con lo que yo, me vino a una salsa de soja. Tiếng Ý: I relativi cosa, sono venuto a una salsa di soia. Tiếng Nhật: 私関連したどのような、私がして醤油. Tiếng Hy Lạp: I σχετικ? ? τι ?ρθα σε μια σ?λτσα σ? (center) για?. Tiếng sao Hỏa: 関莪什庅倳,莪唻咑酱怞
Hiện nay thời gian chờ của Android còn dài hơn Symbian (không tính HTC và Motorola)
Chơi game trên Android rất tốn pin…
Xin đừng tâng bốc những chiếc điện thoại nhái có hiệu năng kém.
Đỉnh điện thoại nhái Tôi là điện thoại nhái Tôi yêu điện thoại nhái
— Đã tải tất cả câu trả lời —