Phương pháp học tư duy logic

Áp phích gốc: Thất Vực@Ngâm Thầm Thì Thầm Lượt xem: 215 Trả lời: 7 Đăng trong: 2013-02-08 17:03:58
Phương pháp học tư duy logic khác với phương pháp học trừu tượng khái quát. Phương pháp học trừu tượng khái quát là trực tiếp phân tích kinh nghiệm hoặc kiến thức cảm tính và khái quát hóa để hình thành khái niệm. Quá trình tư duy của nó là từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng. Phương pháp học tư duy logic là dựa trên việc suy diễn và phát triển kiến thức đã biết để thu được kiến thức mới, quá trình tư duy của nó là từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn, tức là từ trừu tượng nâng lên hoạt động tư duy cụ thể. Hai phương pháp học này có hoạt động tư duy trái ngược nhưng bổ sung cho nhau, chúng tạo thành một cấu trúc học tập tương đối hoàn chỉnh.\Suy luận là quá trình tư duy khoa học mà con người, trên cơ sở các đánh giá đã hình thành từ kiến thức đã có, từ một hoặc vài đánh giá đã biết, đưa ra một đánh giá mới. Dù phương pháp và con đường tìm kiếm kiến thức mới của con người rất phức tạp, nhưng tất cả đều không thể tách rời phương pháp tư duy suy luận này. Học tập cũng tương tự, để hiểu kiến thức khoa học có hệ thống và phát triển trí tuệ, cũng cần thường xuyên tiến hành các hoạt động tư duy logic suy luận. Trong quá trình học tập, một con đường quan trọng để kết nối kiến thức đã biết và kiến thức chưa biết chính là thông qua hoạt động tư duy logic suy luận. Mối liên hệ và hình thức tư duy này đều được cấu thành từ tiền đề và kết luận. Kiến thức đã biết chính là tiền đề, kiến thức chưa biết là kết luận. Đặc điểm chính của phương pháp học này là kết luận được rút ra là kết quả của việc phân tích mâu thuẫn đối tượng khách quan, quá trình suy luận chính là quá trình phân tích mâu thuẫn, là sự tác động tích cực của chủ động cá nhân. Sự tác động tích cực này phù hợp với việc học sinh hiểu kiến thức và phát triển trí tuệ.\Tư duy của con người là phức tạp, quá trình tư duy suy luận cũng có nhiều hình thức, thường dùng nhất là suy diễn, suy luận tương tự và suy luận quy nạp.\(Một) Suy diễn Thường gặp nhất là hình thức tam đoạn luận trực tiếp. Ý nghĩa của nó là suy luận từ nguyên lý chung đến sự thật cụ thể, tức là lấy nguyên lý chung làm tiền đề, lấy sự thật cụ thể làm kết luận. Ví dụ phương pháp tam đoạn luận của Aristotle là:\1. Con người tất yếu phải chết (tiền đề lớn)\2. Socrates là con người (tiền đề nhỏ)\3. Do đó Socrates tất yếu phải chết (kết luận)\Trong suy luận tam đoạn này, tiền đề lớn và tiền đề nhỏ đều là các đánh giá đã biết, kết luận là một đánh giá mới. Để từ đánh giá đã biết rút ra đánh giá mới, có hai điều kiện cơ bản phải tuân thủ: Một là các đánh giá trong tiền đề lớn và tiền đề nhỏ phải là chân thực; Hai là quá trình suy luận phải tuân theo hình thức và quy tắc logic đúng.Như Engels đã nói: nếu chúng ta có những tiền đề đúng, và áp dụng đúng quy luật tư duy vào những tiền đề này, thì kết quả chắc chắn sẽ phù hợp với thực tế.\ Nếu tiền đề không đúng sự thật, thì không thể rút ra kết luận đúng. Aristotle có một suy luận: "Nếu vũ trụ vô hạn, thì sẽ không có trung tâm; Trái Đất là trung tâm của vũ trụ; vì vậy, vũ trụ là hữu hạn." Suy luận này sai vì đưa ra kết luận "vũ trụ hữu hạn" sai là do tiền đề nhỏ "Trái Đất là trung tâm của vũ trụ" là một nhận định sai. Một số người trong quá trình suy ra các công thức, định luật, thường không để ý đến điều kiện tiền đề, do đó đã tốn nhiều công sức mà rút ra kết luận sai. Khi làm bài tập, nếu dùng sai công thức, cũng sẽ dẫn đến sai lầm cơ bản.\ Quá trình suy luận trực tiếp nếu vi phạm quy tắc logic đúng cũng không thể đưa ra kết luận đúng. Một trong các quy tắc của suy luận ba đoạn trực tiếp là: trung hạng ít nhất phải phổ quát trong một tiền đề. Ví dụ: "Tất cả các vật có khối lượng riêng nhỏ hơn nước đều có thể nổi trên mặt nước; tất cả bát sứ đều có thể nổi trên mặt nước; vì vậy, tất cả bát sứ đều có khối lượng riêng nhỏ hơn nước." Tiền đề lớn và tiền đề nhỏ rõ ràng đều đúng, vấn đề là trung hạng trong cả hai tiền đề đều không phổ quát. Trung hạng có nghĩa là từ ngữ xuất hiện trong cả tiền đề lớn và tiền đề nhỏ, liên kết các đối tượng trong hai tiền đề mà không xuất hiện trong kết luận. Trong ví dụ này: "nổi trên mặt nước" là trung hạng. Phổ quát nghĩa là, trong sự nhận định, khái niệm được đề cập bao gồm toàn bộ phạm vi của khái niệm này, nếu không thì gọi là không phổ quát. Trong ví dụ này, tiền đề lớn không thể đảo ngược nói: "Tất cả các vật nổi trên mặt nước đều có khối lượng riêng nhỏ hơn nước." Tức là, "vật có khối lượng riêng nhỏ hơn nước" chỉ là một phần trong các vật "nổi trên mặt nước" chứ không phải toàn bộ, vì vậy khái niệm "nổi trên mặt nước" trong tiền đề lớn không phổ quát. Tương tự, trong tiền đề nhỏ, càng không thể nói "tất cả vật nổi trên mặt nước đều là bát sứ", vì vậy trung hạng trong tiền đề nhỏ cũng không phổ quát. Như vậy, tất nhiên sẽ không có kết luận đúng.\ Một quy tắc quan trọng khác của suy luận ba đoạn trực tiếp là: trung hạng chỉ được có một từ. Ví dụ: "Tất cả kim loại dẫn điện sẽ tạo ra từ trường; nam châm có từ trường; vì vậy nam châm chắc chắn dẫn điện.”Ở đây nhìn bề ngoài, trung hạng “sóng từ” dường như là một, nhưng thực ra, trong tiền đề lớn chỉ là “sóng điện từ, tức là trường từ sinh ra do dòng điện, còn trong tiền đề nhỏ lại chỉ là “sóng từ trường vĩnh cửu, tức là trường từ mà nam châm có, điều này gọi là “trung hạng đa nghĩa”, trung hạng trong tiền đề lớn và nhỏ không chỉ cùng một ý, do đó kết luận tất nhiên là sai.\( Hai ) Một hình thức khác của suy diễn là suy diễn giả thiết. Suy diễn giả thiết là hình thức suy luận lấy phán đoán giả thiết làm tiền đề lớn và phán đoán trực tiếp làm tiền đề nhỏ để đưa ra kết luận. Suy diễn giả thiết là hình thức tư duy nghiên cứu quy luật tự nhiên bằng phương pháp giả thuyết, tức là sử dụng những sự thật hoặc quy luật đã biết, để đưa ra giải thích giả định về quy luật của những sự vật chưa biết. Giả thuyết khoa học vừa không phải là suy đoán vô căn cứ, cũng không phải là một suy luận hoàn toàn chắc chắn. Trong học tập, khi chúng ta vận dụng nguyên lý phổ quát để giải quyết các vấn đề cụ thể đặc thù, sẽ sử dụng rất nhiều hình thức suy diễn giả thiết.\( Ba ) Hình thức thứ ba của suy diễn là suy diễn lựa chọn. Tiền đề lớn của suy diễn lựa chọn là phán đoán lựa chọn, tiền đề nhỏ và kết luận đều là phán đoán trực tiếp. Trong quá trình vận dụng suy diễn lựa chọn, chỉ khi hai nhánh lựa chọn trong tiền đề lớn không tương hợp, tức là chỉ trong trường hợp “không này thì kia”, mới có thể dùng cách phủ định một nhánh lựa chọn để khẳng định nhánh lựa chọn còn lại. Nếu là phán đoán lựa chọn tương hợp, không phải “không này thì kia”, mà là trường hợp thứ ba, thì không thể đưa ra kết luận xác thực.\( Bốn ) Hình thức thứ tư của suy diễn là suy diễn tiến lưỡng. Đây là một hình thức suy luận phức tạp kết hợp giữa suy diễn giả thiết và suy diễn lựa chọn. Khi nghiên cứu các vấn đề phức tạp, suy diễn giả thiết và lựa chọn thường được sử dụng. B Suy diễn quy nạp là hình thức tư duy tổng hợp các nguyên lý chung từ các hiện thực cá biệt. Đề xuất nổi tiếng của Goldbach chính là được đưa ra dưới hình thức suy diễn quy nạp. Năm 1742, nhà toán học người Đức Goldbach, dựa trên các ví dụ như số lẻ 77=53+17+7, 461=449+7+5=257+199+5, thấy nhiều số lẻ có thể được tạo ra bằng tổng của ba số nguyên tố, vì vậy ông đã tổng hợp ra một quy luật: tất cả các số lẻ lớn hơn 5 đều có thể phân tích thành tổng của ba số nguyên tố. Ông đã kể ý tưởng này cho Euler, Euler xác nhận ý tưởng của ông và bổ sung: mọi số chẵn sau 4 đều có thể phân tích thành tổng của hai số nguyên tố. Sau này, hai mệnh đề này được gọi chung là giả thuyết Goldbach.Tuy nhiên, phương pháp quy nạp này chưa hoàn chỉnh; nó không thể và không thể trích dẫn vô số đối tượng, nên trong hơn 200 năm qua nó vẫn chỉ là một giả thuyết. Mặc dù lập luận quy nạp không hoàn chỉnh này không nhất thiết đáng tin cậy, nhưng nó là một cách quan trọng để khám phá chân lý. Sau khi Copernicus đề xuất lý thuyết nhật tâm vào giữa thế kỷ 16, tư duy lý thuyết trong khoa học chủ yếu dựa vào lý luận quy nạp. Phải đến thế kỷ 18 khi Kant đề xuất "giả thuyết tinh vũ" thì suy luận suy diễn mới dần phát triển. Einstein nói rằng các phương pháp thích ứng với thời kỳ khoa học sơ khai, chủ yếu là quy nạp, đang dần nhường chỗ cho suy luận khám phá. Tuy nhiên, hình thức tư duy trong lập luận quy nạp vẫn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc học. Engels nói: Quy nạp và suy diễn, giống như phân tích và tổng hợp, tất yếu có mối liên hệ với nhau. Không nên hy sinh cái này rồi nâng cái khác lên; mỗi loại nên được sử dụng khi cần thiết, và để đạt được điều này, cần chú ý đến mối quan hệ lẫn nhau và bổ sung cho nhau.
Lý luận tương tự là phương pháp logic và hình thức suy nghĩ rằng các thuộc tính khác cũng có thể giống hoặc tương tự dựa trên một số thuộc tính của hai loại vật thể khác nhau. Dạng tư duy này được gọi là "tư duy tương đồng" trong thuyết sáng tạo. Truyền thuyết kể rằng Hargrivos phát minh ra máy quay sợi vì một bánh xe quay cũ bị nghiêng và trục quay dựng thẳng; Phương pháp gõ mà các bác sĩ sử dụng được lấy cảm hứng từ việc bác sĩ Áo Orenbruger gõ vào thùng gỗ để ước lượng rượu bên trong; Luban của Trung Quốc phát minh ra cưa gỗ, lấy cảm hứng từ việc cắt tay bằng mái tranh; Và còn nhiều nữa. Nhiều phát minh và đổi mới trong bionics hiện đại được lấy cảm hứng từ một số cấu trúc và chức năng của sinh vật sống. Einstein nói: Trong vật lý, phép tương tự thường xuất hiện vì người ta nhận thấy các hiện tượng tưởng chừng không liên quan lại nhất quán lẫn nhau, dẫn đến tiến bộ đáng kể. Một số đặc điểm chung ẩn sau những khác biệt bề mặt; khám phá những điểm chung này và xây dựng một lý thuyết mới trên cơ sở đó là công việc sáng tạo quan trọng nhất. Trong học tập, chúng ta sử dụng phép tương tự để nắm bắt kiến thức chưa biết nhanh hơn. Tuy nhiên, giống như quy nạp không hoàn chỉnh trong lý luận quy nạp, cơ sở khách quan và cơ sở logic của lý luận tương tự là không đủ, nên chỉ có thể lấy cảm hứng từ đó, và các kết luận phải được kiểm nghiệm trong thực tiễn.Nhìn thấy những thứ này tôi nhận ra rằng mình còn phải học rất nhiều
hồi đáp 🤍 0 📤 chia sẻ sưu tầm
Cái này: nhất định phải up, ủng hộ chủ thớt!
Kệ đi, thôi thì mặc kệ.
Màn hình toàn là văn học, tôi hoa mắt~
Quá nhiều.
Học theo Sherlock Holmes
Phép diễn dịch, haha
Cảm giác chủ thớt đầu hàng
— Đã tải tất cả câu trả lời —

Để lại một câu trả lời