Sách Biến Đổi, Tây Từ (Phần II), viết: "Thời xưa, khi Phúc Tịch cai trị thế giới, ngài quan sát các hoa văn trên trời, nhìn xuống để quan sát quy luật của đất, quan sát các họa tiết của chim và thú và sự phù hợp của đất đai, rút ra từ thân thể và từ những vật xa xôi, từ đó tạo ra Bát Quãng để truyền đạt đức tính thần thánh và phân loại bản chất của mọi vật." Đoạn này không chỉ là cách diễn giải các nguyên lý của Sách Biến Đổi, mà còn là nguyên lý đằng sau việc tạo ra chữ Hán.
1. Cấu trúc chữ Hán
Cấu trúc ký tự Trung Quốc là 'tròn bên ngoài, vuông bên trong.' Điều này dựa trên quan niệm cổ xưa 'Trời tròn, Đất vuông.' '○' là dạng đơn giản của '[', và là hình hoàn hảo nhất trên thế giới. Chu vi của '○' là hằng số so với đường kính (π = 3.' 14159 ...... ), "π" là "bất biến" trong "sự thay đổi của thế giới vật chất", thực sự là "vô số biến đổi không bao giờ rời khỏi nó." "○" là "không gian vũ trụ" tối đa có thể chiếm khi độ dài dòng được cố định. Rõ ràng cấu trúc "tròn bên trong, vuông bên trong" của chữ Hán là cách thể hiện "hoàn hảo" và "tiết kiệm." \2. Lý thuyết "năm"
Ký tự "năm → hai 乂": Hứa Văn Giới Tử nói, "Năm tượng trưng cho Năm Hành; âm dương giao nhau giữa trời và đất vào buổi trưa." Do đó, ký tự "năm" chỉ "giao điểm của âm và dương giữa trời và đất, phát âm giống như 'Vô Vũ'. Ngô là thân thiên thứ năm; Ngô cũng chỉ tháng thứ năm. Trong các chữ nổi tiếng "Hetu" và "Luoshu", ký tự "năm" được đặt ở giữa sơ đồ, tượng trưng cho giao điểm của âm và dương. "Trời" là "hình ảnh dương" lớn nhất, còn "đất" là "hình ảnh âm vĩ đại," đại diện cho "ngũ nguyên tố tạo dựng trời đất." "Ngũ hành" là năm nguyên tố cơ bản mà người xưa tin là tạo nên mọi vật trên thế giới: kim loại, mộc, nước, lửa và đất.
3. Năm nét cơ bản
Đếm nét là các đơn vị nét nhỏ nhất liên tục tạo thành các dạng chữ Hán đều đặn. Tất cả các nét chữ được tóm tắt thành năm cấu trúc chuẩn: ngang (一), dọc (丨), rơi sang trái (丿), rơi sang phải (丶) và uốn cong (乙).
4. Nguồn gốc và sự phát triển của chữ Hán
Sự tiến hóa của chữ Hán có thể tóm tắt ngắn gọn thành năm giai đoạn: âm thanh, hình thức, hình ảnh, số lượng và nguyên lý.
(1) "Âm thanh" là thành phần thiết yếu của bất kỳ ngôn ngữ nào. Trong thời xa xưa và cổ đại, con người dần phân biệt với bản năng "khóc và cười......" bản năng hoặc bắt chước thiên nhiên như "tiếng chim hót, tiếng côn trùng, tiếng gầm thú, gió, sấm, tiếng mưa......" thành các "âm thanh" với những ý nghĩa nhất định và đại diện cho những điều nhất định. Đây là sự tiến hóa của ngữ âm học. Ví dụ: "ma, ba" dùng để biểu thị "mẹ, bố" có thể khác với việc khóc "ah ......".Âm thanh tiến hoá đến hiện đại đã trở thành một hệ thống rất phức tạp, trong tiếng Hán có khoảng 4×400=1600 loại âm. Sự phân hoá âm thanh chắc chắn có quy luật riêng của nó, và từ ngôn ngữ hiện đại có thể phân biệt được một số manh mối. Ví dụ: "Ngỗng, gà, vịt, mèo…" và các gia cầm, gia súc khác có thể được đặt tên dựa trên tiếng kêu của chúng. "Ha, ô, xù, ái yo…" là những âm thanh trực tiếp biểu hiện con người phát ra trong các trạng thái cảm xúc khác nhau. "Ngũ → Ngọ", "Miêu → Miểu", "Mộc → Mạo"… âm tương thông, nghĩa liên quan.
【Nguyên văn】Mộc, có nghĩa là mạo. Mọc từ đất theo hướng đông, từ chữ '屮', dưới tượng hình của rễ.
(2) "Hình" là thành phần quan trọng thứ hai của ngôn ngữ, nhưng không bắt buộc. Trong thời cổ đại, con người chủ yếu đối mặt với vấn đề sinh tồn và duy trì nòi giống. Trong quá trình đấu tranh với thiên nhiên và thú dữ, rắn độc, đôi khi cần dùng "hình" hoặc "họa" để biểu thị sự vật. Ví dụ: Khi đi săn xa, để không bị lạc đường, có thể làm một vài dấu hiệu trên đá hoặc thân cây. Con người khi săn cũng chú ý quan sát dấu chân thú để phân biệt đặc tính của chúng. Ngoài ra, con người cũng có thể vì lòng tôn kính thiên nhiên huyền bí hoặc theo đuổi cái đẹp mà vẽ trên vách động các hình ảnh như "mặt trời, mặt trăng, con người, núi, cây cối, cỏ, động vật, tổ tiên…".
《Thuyết văn giải tự》 nói rằng: "Sử quan của Hoàng Đế là Cang Tiết nhìn thấy dấu chân chim và thú, biết có thể dùng hình để phân biệt lý sự, bắt đầu sáng tạo chữ viết."
【Nguyên văn】Sử quan của Hoàng Đế Cang Tiết, nhìn thấy dấu chân chim và thú, hiểu khả năng phân biệt lý sự, bắt đầu tạo chữ.
"Thẩm → Miên Phiên → Miên Biện Điền", "Phiên" chỉ hơi chân thú trong ruộng. "Biện" là phân biệt, tượng móng thú. "Thẩm" là sự tường tận.
【Nguyên văn】Biện, là phân biệt, tượng móng thú, phân biệt. Chân thú gọi là Phiên, từ Biện, Điền, tượng lòng bàn chân. Thẩm, là tường tận, biết xét kỹ, từ Miên, từ Biện. Tường tận, đầy đủ, từ Tâm, từ Biện. Thích, giải thích, từ Biện. Biện lấy sự vật để phân biệt.
Từ "hình hoạ" trải qua quá trình giản hoá, lấy đặc trưng chính của sự vật, bắt đầu quá trình tiến hóa của "chữ viết". Chữ phiên âm phát triển từ hình tượng nguyên thủy hướng tới chữ cái biểu thị âm thanh, lấy ngôn âm làm chủ đạo. Chữ Hán phát triển từ hình tượng nguyên thủy theo hướng "tượng, số, lý", dùng các hình tượng khác nhau để biểu thị nhiều ý nghĩa khác nhau.\⑶ “Tượng” là phương pháp chính để sáng tạo chữ Hán và giải thích các sự việc trong 《Dịch》. “日, 月” thuộc chữ tượng hình, là bộ phận cơ bản để tạo chữ. Những bộ phận cơ bản này kết hợp với nhau, sinh ra nhiều “tượng” khác nhau, tạo ra nhiều chữ hơn. Các bộ phận cơ bản và chữ còn có thể kết hợp ở mức độ cao hơn, sinh ra nhiều chữ dùng để biểu thị các sự vật và ý niệm khác nhau.\【Nguyên văn】Khi Cang Giết lần đầu tạo chữ, có lẽ dựa trên loại hình tượng, vì vậy gọi là văn. Sau đó, khi hình thanh bổ sung nhau thì gọi là chữ.\Như: “明→日月”, “易→日勿→日月”, “旦→日一” (phần dưới của “一” biểu thị “Địa”, tương đồng với tượng 3 hào dương “Thiên, Nhân, Địa” trong quẻ ?), “显→日业” (“业” biểu thị trên mặt đất có cây cối sum suê, “日” đã lên ngọn cây, quá rõ ràng “显”).\Những chữ này còn có thể kết hợp tạo ra nhiều chữ hơn. Như: “盟→明皿”, “踢→?易”, “湿→氵显”, “但→亻旦”…\Việc tạo chữ và lý Dịch hoàn toàn tương đồng ở đây, tức là logic mơ hồ “lấy tượng sinh lý” và nguyên tắc nhị phân “tương tác âm dương”.\⑷ Khái niệm “số” hình thành dần dần trong quá trình tiến hóa lâu dài của loài người. Khái niệm mà con người nắm đầu tiên có thể là “không” và “có”. Không có nước sẽ khát, không có thức ăn sẽ đói. Chữ “有→�Q月” trong đó “�Q” biểu thị tay, “月” biểu thị thịt. Ý nghĩa gốc của chữ “有” là “dưới tay có thịt”, có thịt để ăn thì không đói. Chữ “有” tiếp tục phân hóa thành các khái niệm số như “một, hai, ba, nhiều”.\Khái niệm “số” tiến hóa theo hướng ký hiệu Dịch, dần tách ra khỏi chữ viết, hình thành bát quái, và trong lịch sử các triều đại Hạ, Thương, Chu hình thành 《Kinh Dịch》 (《Liên Sơn》, 《Quy Tàng》, 《Chu Dịch》). Ví dụ: số lẻ (một, ba, năm, bảy, chín) và số chẵn (hai, bốn, sáu, tám, mười) là hai nhóm số có tính chất khác nhau. Nếu số lẻ thuộc dương thì số chẵn thuộc âm. Trong 《Hà Đồ》 và 《Lạc Thư》 biểu thị bằng “đen, trắng” hoặc “đậm, rỗng”. Trong 《Dịch》 dùng “hào dương, hào âm” ( , ) để biểu thị. Số “một, hai, ba” theo tư duy 《Dịch》: “một” xem là hào dương “”, “hai” là “”, “ba” là “?”. Theo nguyên tắc xếp chồng hào dương, xếp chồng hào âm cũng được “, , ?”. Nếu kết hợp các ký hiệu “, ” sẽ sinh ra toàn bộ ký hiệu Dịch.\Nghiên cứu phép cộng, trừ, nhân, chia của “số” là toán học.Nghiên cứu “tượng” của “số”, và từ “tượng” mà nói “lý”, đây là diễn giải Kinh Dịch. Trong chữ Hán, hiện tượng gốc chữ lặp lại xuất hiện khắp nơi, đây là biểu hiện cụ thể của “số lý” trong việc tạo chữ. Ví dụ: \唱→口昌→ckv (“唱”, từ khẩu, âm thanh 昌) \哭→吅犬→kv (“哭”, từ 吅, âm省 của 狱) \噪→口喿→口品木→zkv/zkvm (“喿→品木”, biểu thị trên cây có nhiều chim non hót líu lo, “品” ba khẩu, đánh giá từng chi tiết.) \嚣→ 页→xvy (“嚣”, từ , từ 页. 页, cũng là đầu.) \土→十一→ti (Trong Thuyết Văn Giải Tự, 土→二丨, từ 二, 二 là số âm, tượng trưng cho đất. Trong mã mơ hồ chia theo trực giác thành “十一”, giống với 士→十一.) \【Nguyên văn】Hai, là số của đất, từ đôi. 土, là vật mà đất sinh ra. Hai tượng trưng cho dưới đất, trong đất, vật xuất hiện hình dạng. 士, là sự việc. Số bắt đầu từ một, kết thúc ở mười, từ một, từ mười. Khổng Tử nói: lấy mười hợp nhất làm 士. \坏→土不→ht (坏, một thuyết nói rằng là ngói chưa nung, cũng là phá hủy.) \【Nguyên văn】坏, là quả núi được tạo ra lại. Một nói: ngói chưa nung, từ 土, âm 不. \圭(gūi)→土土→gtt (圭, ngọc quý, trên tròn dưới vuông.) \【Nguyên văn】圭, ngọc quý, trên tròn dưới vuông. Công cầm桓圭 chín thốn; hầu cầm信圭, bá cầm躬圭, đều bảy thốn; tử cầm谷璧, nam cầm蒲璧, đều năm thốn. Để phong chư hầu, từ trọng 土. \垚(yáo)→土圭→ytv/ttt (từ điển mã nguyên) (垚, là đất cao. Ví dụ: 尧→垚兀, cao, từ 垚 trên 兀, cao xa.) \【Nguyên văn】垚, là cao, từ ba 土. 尧, cao, từ 垚, nằm trên 兀, cao xa. \Tương tự còn nhiều ví dụ khác. Ví dụ: 金→鑫, 木→林→森, 水→淼, 火→炎→焱, 又→双, 人→从→众, 乂→爻…… Thường thì, gốc chữ lặp lại biểu thị “nhiều”, lặp ba lần biểu thị “nhiều người”. \⑸ “Lý” là sự mở rộng của “tượng, số”. Sự mở rộng ngoại diên của chữ Hán chủ yếu là thông qua “lý”, nghĩa là, sự vật tương tự “tượng”, cũng tương thông với “lý”. Ví dụ: “明” nguyên nghĩa là sáng, mở rộng ra nghĩa “mắt nhìn rõ, lòng hiểu rõ, sự việc trở nên rõ ràng…” v.v. \Năm giai đoạn tiến hóa của chữ Hán nêu trên “âm, hình, tượng, số, lý”, về bản chất cũng là năm phương pháp cơ bản để sáng tạo chữ Hán.Đây lấy một ví dụ để minh họa:\“猫→犭苗→犭艹田” chữ này, “犭, 屮, 田” đều thuộc loại tượng hình, tiếng kêu của mèo là “miǎo”, vì vậy, âm của “猫” được định là “māo”, khi tạo chữ phần âm dùng chữ “苗” để biểu thị. “苗→艹田”, âm đồng với “渺”, nghĩa là “cỏ nhỏ trong ruộng”. Mèo có thể chỉ được con người thuần dưỡng để dùng chống chuột phá hoại cây trồng và lương thực vào thời kỳ Nông Thần ngự dụng nông nghiệp. Việc định mười hai con giáp có lẽ diễn ra trước thời kỳ này, đây có thể là lý do mèo không được đưa vào. Khi tạo chữ Hán, nếu hai thành phần lặp lại sẽ biểu thị số lượng nhiều. “艹→屮屮” biểu thị nhiều cỏ, đây là khái niệm “số” trong việc tạo chữ Hán. “苗” vốn nghĩa là mầm non, chữ “苗” cũng mở rộng nghĩa thành “nhân tài có thể đào tạo”, vì trẻ con giống mầm non, lý lẽ cũng tương đồng. Như vậy, phạm vi nghĩa của chữ “苗” được mở rộng, đây là ví dụ về “lý”. Từ việc phân tích chữ “猫”, có thể thấy năm phương pháp cơ bản tạo chữ là “âm, hình, tượng, số, lý”, đồng thời cũng có thể nhìn thấy quá trình tiến hóa lịch sử của chữ Hán.