Xã hội nông nghiệp thời cổ đại của Trung Quốc không chỉ có 'chuyên chế tăm tối', mà cũng có dân chủ tự trị. Một ví dụ điển hình là 'tự trị hương ước', nơi 'hoàng quyền không xuống đến huyện', tức là quyền trực tiếp của triều đình chỉ đến cấp huyện, còn các làng dưới huyện do dân làng tự bầu người có đức có vọng để tự quản. Chủ thể của tự trị hương ước không phải là 'sĩ tướng', mà chỉ là nông dân bình thường. Vì theo mức độ phổ cập văn hóa thời cổ đại Trung Quốc, sĩ tướng (người học) là tài nguyên khan hiếm, ở hầu hết các vùng nông thôn, chính nông dân tự thực hiện quản lý tự trị thành công, họ không cần lãnh đạo nào từ sĩ tướng, ngay cả khi muốn cũng không có đủ sĩ tướng để phân bổ cho họ.
Xã hội loài người từ 'bộ tộc clan' đã có truyền thống tự quản như 'đại hội clan'. Mô hình 'tự trị nguyên thủy' này vốn là bản tính tự nhiên của con người, không có gì lạ.
Nếu thời cổ đại Trung Quốc đã có 'dân chủ tự trị làng xã', tại sao các làng không cử đại diện để 'liên hương trị huyện'? Sau đó, các huyện cử đại diện 'liên huyện trị tỉnh'? Cuối cùng, các tỉnh cử đại diện 'liên tỉnh trị quốc'? Tự trị hương ước, sự tiến hóa từ truyền thống tự trị nguyên thủy của các bộ tộc, có giới hạn nhất định. Nó có thể quản lý một làng, nhưng chưa chắc có thể quản lý một huyện, một tỉnh hay một quốc gia, vai trò của các lực lượng clan là hạn chế.
Nếu muốn mở rộng và nâng cao 'tự trị nguyên thủy' này thì không thể thiếu một cầu nối quan trọng: 'văn minh thương mại'.
Nhiều người thích đối lập 'văn minh thương mại' với 'xã hội nông nghiệp', nhưng tôi không đồng ý với cách so sánh này, bởi vì nền văn minh cổ đại trên thế giới, dù là Trung Quốc hay châu Âu, đều dựa trên 'xã hội nông nghiệp', 'thương mại' bản thân không phải là sản xuất, nó là kinh doanh, là trao đổi, là phân phối lại tài sản. Ngành 'sản xuất' hiện nay chủ yếu là công nghiệp, còn thời cổ đại chủ yếu là nông nghiệp. Chỉ trên cơ sở 'sản xuất' mới có 'thương mại'.
Vì vậy, sự phát triển của 'văn minh thương mại' thời cổ đại cũng dựa trên 'xã hội nông nghiệp', hai thứ này không đối lập nhau. Dù 'thương mại' không trực tiếp sản xuất, nhưng trong xã hội 'văn minh thương mại', vai trò 'điều tiết' của nó đối với sản xuất cơ sở cũng không thể xem nhẹ.Tăng cường liên kết giữa các khu vực khác nhau, ảnh hưởng đến cách suy nghĩ của con người (tư duy logic, tư duy hợp đồng).\Hoạt động thương mại giữa các khu vực khác nhau đã củng cố mối liên hệ và tính thống nhất giữa các khu vực này trong cơ cấu xã hội kinh tế cũng như tư tưởng văn hóa. Chính nhờ vậy mà trong các nhóm xã hội nảy sinh ý tưởng “từ dưới lên”, liên kết các khu vực nhỏ để quản lý khu vực lớn. Nếu không thì sẽ “già chết mà không giao thiệp”, cho đến khi một hoàng đế “từ trên xuống” cử quan lại đến.\Hoạt động thương mại ảnh hưởng đến cách tư duy của con người, khiến con người chú trọng hơn vào toán học lý trí, logic học, nhấn mạnh tính nghiêm ngặt, hợp đồng, thủ tục, điều này trực tiếp dẫn đến sự ra đời của hệ thống tư pháp cổ điển (tòa án và pháp luật ở Hy Lạp cổ đại, La Mã cổ đại). Mặt khác, việc chuyển đổi sang “liên kết các khu vực nhỏ quản lý khu vực lớn” cũng cực kỳ có ích. Bởi vì so với “khu vực nhỏ”, cấu trúc của “khu vực lớn” phức tạp hơn, các nhóm lợi ích khó đạt được sự cân bằng. Do đó cũng cần một thiết kế thể chế nghiêm ngặt hơn.\Đây cũng là cơ sở cấu trúc xã hội và kinh tế để dân chủ Athens của Hy Lạp cổ đại và chế độ cộng hòa của La Mã cổ đại ra đời.\“Văn minh thương mại” đóng vai trò như cầu nối từ “tự trị nguyên thuỷ” tới “chế độ cộng hòa”.\“Văn minh thương mại” không đối lập với “xã hội nông nghiệp”. Vậy thì, văn minh cổ đại Trung Quốc “phi thương mại” tương ứng với văn minh thương mại châu Âu nên gọi là gì? Chính là “đế quốc quân quyền”.\Trong xã hội văn minh thương mại ở châu Âu, thương mại đóng vai trò điều tiết, tác dụng ngược lại với sản xuất tại tuyến đầu. Vậy thì trong xã hội cổ đại Trung Quốc, điều gì đóng vai trò điều tiết?\Vai trò này trong thời kỳ Hạ, Thương, Chu của triều đại ta không rõ rệt, bởi vì triều đại Hạ vẫn là bộ lạc thị tộc, triều Thương là chuyển tiếp từ bộ lạc sang chế độ phong kiến (chế độ chư hầu), Chu là điển hình của “chế độ phong kiến” (giao đất lập quốc, chính quyền các chư hầu, đây là nghĩa gốc của từ “phong kiến”, khác với thuyết năm giai đoạn lịch sử theo quan điểm Mac-Lênin).\Kể từ khi Tần diệt sáu quốc, bãi bỏ “chế độ phong kiến” (chế độ chư hầu), lập ra “chế độ đế quốc” (chế độ trung ương tập quyền quân chủ), vai trò này dần trở nên rõ rệt: đó chính là “chế độ quan lại đế quyền” do “hành chính chủ đạo”.\Từ ngữ “chế độ quan lại” trong học thuật chỉ là từ trung tính, không kèm theo giá trị khen chê, chỉ ám chỉ cơ quan quản lý hành chính bao gồm các nhân viên chuyên môn, được đào tạo trong tất cả các tổ chức lớn và trung bình.\Thực tế, hình thức chính phủ của đại đa số các quốc gia ngày nay đều là chính phủ “quan liêu” do các “quan chức chuyên nghiệp”组成. Nhưng có một điều cần nhấn mạnh, “chính phủ quan liêu” ở các quốc gia phương Tây hiện đại được xây dựng trên nền tảng “chế độ cộng hòa”. Bản thân “chế độ cộng hòa” có thể được xem như cơ chế phản hồi thông thường của “chính phủ quan liêu”, kiểm soát và bù đắp các vấn đề vốn có của chính phủ quan liêu.\Còn ở chế độ đế quốc Trung Hoa cổ đại, “chính phủ quan liêu” xuất hiện cùng với “chế độ hoàng quyền đế quốc”, loại “quan liêu đế quốc” này vào thời đó vẫn chưa có “cơ chế phản hồi thông thường”, vì những gì gọi là “thượng thư” hay các “cơ chế nội bộ quan liêu” không thể tự đảm nhiệm để lấp đầy khoảng trống thiếu hụt cơ chế phản hồi thông thường.\Loại “quan liêu đế quốc” mất kiểm soát này trở thành chủ thể quyền lực của “quyền hành điều hành”, chứ không phải là “người quản lý tài sản” của “chính phủ hạn chế” trong xã hội hiện đại.\Người biết về cơ học sẽ hiểu: cơ chế không có phản hồi là đáng sợ. Nguyên lý này áp dụng cho quốc gia cũng tương tự. “Quan liêu đế quốc” không có “cơ chế phản hồi thông thường” sẽ liên tục tham nhũng, cho đến khi bóng tối trỗi dậy, chỉ có thể được “cuộc khởi nghĩa của nhân dân” trong sự hỗn loạn lớn của xã hội đóng vai trò là “cơ chế phản hồi mạnh mẽ” để xóa bỏ tham nhũng của triều đại cũ, xây dựng một triều đại mới tương đối trong sạch, rồi lại dần tích lũy tham nhũng cho đến lần bóng tối tiếp theo (có lẽ đây cũng là lý do từ “quan liêu” trong ngữ cảnh Trung Quốc mang màu sắc tiêu cực)...\Theo tôi, so với “nền văn minh thương mại” của châu Âu, hình thái xã hội của Trung Quốc kể từ thời Tần nên được gọi là “văn minh hành chính”, chứ không phải “văn minh thương mại”, bởi trong chính quyền quan liêu đế quốc này, yếu tố điều tiết tự nhiên các ngành nghề xã hội là “hành chính” chứ không phải “thương mại”. Đây cũng là lý do phần lớn thời gian các nhà cai trị Trung Hoa cổ đại “trọng nông ức thương”, rốt cuộc một ngọn núi không thể chứa hai con hổ, nay Trung Quốc lại dùng “chế độ dân chủ cộng hòa” như “cơ chế phản hồi thông thường”.\Trong tất cả các chế độ đế quốc cổ đại, chỉ duy nhất đế quốc Trung Hoa cổ đại xứng đáng được gọi là điển hình của “chế độ đế quốc”.\Mặc dù châu Âu cổ đại cũng từng có “Đế quốc La Mã cổ đại” v.v., nhưng cũng chỉ được coi là “bán đế quốc bán cộng hòa”.Vì Đế quốc La Mã phát triển từ “Cộng hòa La Mã”, ngay từ thời Cộng hòa, La Mã đã có Thượng viện và các hội đồng nhân dân cùng những cơ quan thường trực của chế độ cộng hòa cổ điển, và những cơ quan này vẫn được duy trì cho đến thời Đế quốc. Mặc dù sự trỗi dậy của quyền lực hoàng đế đã ảnh hưởng đến quyền lực của những cơ quan này, nhưng họ vẫn có một mức quyền lực nhất định và vẫn vận hành bình thường. Mẫu hình vận hành này kéo dài cho đến khi La Mã sụp đổ, bước vào thời Trung Cổ tăm tối: thời kỳ phân chia và phong kiến ở châu Âu.\Còn “Nga Sa” cũng còn để lại dấu vết chính trị phong kiến của các lãnh chúa, được coi là “nửa chế độ đế quốc, nửa chế độ phong kiến”, trong khi quyền lực hoàng gia tồn tại, các lãnh chúa phong kiến cũng có quyền lực riêng đáng kể.\So với đó, Đế quốc Trung Hoa cổ đại, từ khi Tần diệt sáu quốc, đã hoàn toàn lật đổ hệ thống phong kiến cựu cựu, xây dựng một hệ thống trung ương tập quyền khổng lồ. Mặc dù hệ thống này cũng trải qua nhiều thăng trầm, vào đầu Tây Hán còn xuất hiện một sự trở lại ngắn ngủi của “nửa chế độ phong kiến”, nhưng xu hướng tổng thể vẫn là: chế độ đế quốc ngày càng vững chắc. Đến cuối nhà Tùy, đầu nhà Đường, không chỉ các chư hầu phong kiến không còn tồn tại, mà cả quyền lực “tông tộc” cũng bị chế độ khoa cử suy giảm mạnh.\Lấy Hy Lạp cổ đại, La Mã cổ đại làm ví dụ, khi bước vào thời Trung Cổ “tăm tối”, “chế độ cộng hòa cổ điển” gần như biến mất; dưới chính trị lãnh chúa phong kiến, không có quyền lực hoàng đế mạnh mẽ can thiệp, cũng tạo ra khe hở và đất sống cho ánh sáng hiện đại: Phục Hưng và sự thịnh vượng của chủ nghĩa tư bản... ngay cả trong thời Trung Cổ tối tăm, vẫn còn một số di sản của thời “cộng hòa cổ điển”. Vương quốc Anh thời Trung Cổ vẫn còn quốc hội, Pháp thời Trung Cổ vẫn còn ba đẳng cấp hội đồng, mặc dù các quốc hội Trung Cổ này chủ yếu là “quốc hội vòng tròn nhỏ” của các lãnh chúa quý tộc phong kiến, nhưng vẫn để lại di tích của chính trị nghị viện. Phải biết rằng Trung Quốc cổ đại căn bản không ai nghĩ đến việc triệu tập quốc hội, ngay cả những “quốc hội vòng tròn nhỏ” của thời kỳ phân chia... Khi tìm sự khác biệt giữa văn minh Đông – Tây, cũng cần tìm điểm chung, vì chỉ khi có điểm chung mới có cơ sở tiến bộ. Nếu không chỉ còn cách chờ bị thực dân hóa, hoặc đi theo một con đường đến cùng.
Nước hoa Hãy để tôi, một nhà xã hội học, dạy các bạn
Trả lời (6)
Cái này là gì..
Không rõ nhưng cảm thấy ấn tượng
Chủ thớt kiến thức uyên bác, thông thạo chính sử, thật đáng ngưỡng mộ.
Chủ thớt tuyệt vời.
Lý thuyết thật là đáng ghét nhất!
Xem thử..
— Đã tải tất cả câu trả lời —